+86-13790009097 Thép không gỉ QN1803: Giải pháp thay thế hiệu suất cao cho 304
Thành phần hợp kim tiết kiệm niken, hàm lượng nitơ cao
Thành phần hóa học của QN1803 được thiết kế để mang lại hiệu suất và hiệu quả về chi phí. Nó chứa Cr 17,5–19,5%, Tăng 1,0–3,5%, Và N 0,20–0,30%, với Thậm chí không chỉ 2,0–3,5% (so với ~8% ở thép 304). Ngược lại, thép 304 chứa ~18% Cr, 8% Ni, ~0,045% N và chỉ ~0,1% Cu. Nitơ và crom bổ sung giúp tăng cường độ bền và khả năng chống rỗ, trong khi đồng bổ sung mang lại đặc tính kháng khuẩn và khả năng định hình tốt hơn. Hàm lượng niken thấp hơn (và mangan vừa phải) giúp giảm đáng kể chi phí vật liệu. Tóm lại, QN1803 công thức tiết kiệm Ni cao tạo ra thép không gỉ có đặc tính chống ăn mòn và cơ học tương đương hoặc tốt hơn thép 304 với chi phí hợp kim thấp hơn.
Độ bền và sức mạnh cơ học
QN1803 trưng bày tính chất cơ học vượt trội so với 304. Các giá trị điển hình của tấm cán nguội (0,5 mm) là: độ bền kéo ~747 MPa so với 670 MPa của 304, và giới hạn chảy ~432 MPa so với 290 MPa. Độ cứng cũng cao hơn tương ứng (HV 230 so với 165). Độ giãn dài vẫn cao (≈52% so với 59% của 304) mặc dù độ bền tăng. Trên thực tế, giới hạn chảy của QN1803 là khoảng 1,3× của 304 trong khi vẫn giữ được độ dẻo (độ giãn dài ≥45%). Kết quả là một vật liệu cứng hơn, chống mỏi và chống mài mòn tốt hơn. Nó cũng hàn và định hình tốt: độ bền sau hàn tương đương hoặc vượt trội hơn 304, và quá trình tạo hình nguội không làm giảm khả năng chống ăn mòn.
Dữ liệu cơ học chính:
-
Độ bền kéo: ~747 MPa (so với 670 MPa của 304).
-
Cường độ chịu kéo: ~432 MPa (so với 290 MPa).
-
Độ giãn dài: ~52% (so với 58,5%).
-
Độ cứng: HV230 (so với HV165).
Khả năng chống ăn mòn vượt trội
Hợp kim có hàm lượng Cr và N cao tạo ra hiệu suất chống ăn mòn tuyệt vờiChỉ số tương đương khả năng chống rỗ (PREN) của QN1803 vượt quá 19, ngang bằng hoặc vượt qua khả năng chống rỗ của 304 (PREN≈18,5). Trong các thử nghiệm tiêu chuẩn, QN1803 thậm chí còn cho thấy tốt hơn Khả năng chống ăn mòn sau khi tạo hình nguội (uốn, dập, v.v.) so với 304. Khả năng chống axit loãng (HCl, H₂SO₄) và môi trường chứa clorua rất cao. Ví dụ, trong thử nghiệm phun muối trung tính (NSS) theo tiêu chuẩn GB/T, QN1803 không thấy rỉ sét sau 1000 giờ. Trong cùng một thử nghiệm, 304 thường bắt đầu bị ăn mòn. Khả năng chống chịu muối biển vượt trội này khẳng định độ tin cậy của QN1803 trong điều kiện khắc nghiệt ngoài trời hoặc trên biển.
Dữ liệu ăn mòn:
-
GỖ: >19,0 (304 có ≈18,5).
-
Khả năng chống phun muối: Không rỉ sét sau 1000 giờ thử nghiệm NSS.
-
Axit/Cl-: Đã được chứng minh là có độ đồng đều và khả năng chống rỗ tốt hơn 304, ngay cả sau khi tạo hình
Tính chất kháng khuẩn và an toàn thực phẩm
QN1803 hoàn toàn an toàn cho thực phẩm và thậm chí còn có tác dụng kháng khuẩn tích hợp. Độ tinh khiết cao và hàm lượng kim loại nặng thấp đáp ứng các tiêu chuẩn EU, LFGB của Đức và JIS dành cho dụng cụ nhà bếp và thiết bị thực phẩm. Hợp kim đồng (~1–3,5%) mang lại hiệu quả kháng khuẩn mạnh mẽ: các thử nghiệm cho thấy tỷ lệ khử trùng >99,9% trong vòng 4 giờ (tiêu chuẩn JIS). Kết hợp với khả năng chống ăn mòn tuyệt vời trong các loại axit/muối thực phẩm thông thường, QN1803 lý tưởng cho mặt bàn bếp, đồ nấu nướng, bồn rửa và cống thoát sànVí dụ, QN1803 vượt qua các bài kiểm tra di cư quốc gia về kim loại nặng và vượt quá 304 điểm về khả năng kháng muối axit yếu. Trong bể chứa nước và hệ thống vệ sinh, đồng cũng giúp ức chế sự phát triển của vi khuẩn, giúp nước dự trữ trong lành hơn.
Hình ảnh: Bộ đồ nấu nướng bằng thép không gỉ. Khả năng chống ăn mòn cao và hàm lượng hợp kim đồng của QN1803 đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về thực phẩm và kháng khuẩn (JIS/EU/LFGB) dành cho các sản phẩm nhà bếp và vệ sinh.
Ứng dụng và trường hợp sử dụng
Sự kết hợp giữa độ bền, khả năng chống ăn mòn và hiệu quả về chi phí của QN1803 giúp nó trở nên linh hoạt trong nhiều ngành công nghiệp. Sản phẩm hiện đang được sử dụng cho:
Xây dựng & Kiến trúc: Mái nhà, tấm ốp tường, tường chắn và tấm ốp trang trí được hưởng lợi từ độ bền cao và khả năng chống chịu thời tiết của QN1803. Độ bền chảy cao hơn (vượt trội hơn các loại thép mềm) cho phép sản xuất các tấm có kích thước nhẹ hơn.
Đường ống và cơ sở hạ tầng: Ống thoát nước và chữa cháy, hệ thống ống nước, máng xối và hệ thống xử lý nước thải có tuổi thọ cao hơn nhờ khả năng chống gỉ sét và ăn mòn axit của thép. Trong đường ống dẫn khí hoặc tháp khử lưu huỳnh, QN1803 có khả năng chống ăn mòn chứa lưu huỳnh tốt hơn nhiều so với 304.
Lưu trữ nước và nông nghiệp: Các bể chứa, hồ chứa và công trình nuôi trồng thủy sản sử dụng QN1803 nhờ hàm lượng đồng kháng khuẩn và độ bền trong môi trường nước mặn. Độ bền của vật liệu này cũng hỗ trợ tải trọng nặng trong thiết bị chăn nuôi.
Nhà bếp và Thiết bị: Mặt bàn bếp, bồn rửa, dụng cụ nấu nướng và máy móc thực phẩm ưa chuộng QN1803 vì độ an toàn thực phẩm. Nó chịu được axit yếu và môi trường nhà bếp có độ mặn tốt hơn 304, và đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh quốc tế.
Sản phẩm tiêu dùng và thương mại: Cửa phần cứng, tấm ốp thang máy, bản lề hoặc thanh ray trang trí tận dụng độ cứng và khả năng chống mài mòn cao hơn của QN1803. So với thép 304 trong ứng dụng cửa/cổng, QN1803 vẫn giữ được độ hoàn thiện và hình dạng dưới tác động của va đập và gió. Nó cũng hàn và đánh bóng tốt cho các thiết bị gia dụng và container vận chuyển.
Nhân vật: Phụ kiện cổng bằng thép không gỉ. QN1803 có độ cứng và độ bền cao hơn 304 đối với phụ kiện kiến trúc và đồ đạc thương mại, đồng thời có khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường ngoài trời.
Ưu điểm so với thép không gỉ 304
So với 304 thông thường, QN1803 mang lại những cải tiến đáng chú ý trong các lĩnh vực chính:
Tính chất cơ học: Như đã lưu ý, độ bền kéo và độ bền chảy của nó cao hơn khoảng 15–30% so với 304. Độ cứng và tuổi thọ chịu mỏi cũng được cải thiện, cho phép sản xuất các mặt cắt mỏng hơn hoặc các thành phần nhẹ hơn mà vẫn đạt hiệu suất tương tự.
Hiệu suất chống ăn mòn: Khả năng chống ăn mòn của QN1803 ngang bằng hoặc vượt trội so với 304 trong tất cả các bài kiểm tra. Khả năng chống ăn mòn PREN và sulfuric/clorua cao hơn giúp nó vượt trội hơn 304, đặc biệt là trong điều kiện khắc nghiệt hoặc trong môi trường ăn mòn hình thành. Nó chống lại hiện tượng rỗ và ăn mòn khe hở ngay cả trong môi trường nhà bếp và biển, khiến nó trở thành lựa chọn bền bỉ hơn cho các ứng dụng ngoài trời và liên quan đến thực phẩm.
Hiệu quả về chi phí: Nhờ hàm lượng niken thấp hơn và hàm lượng nitơ/đồng cao hơn, QN1803 có thể có giá thành thấp hơn khoảng 20% so với 304 mỗi tấn (tùy theo thị trường) trong khi vẫn đảm bảo hiệu suất tương đương hoặc tốt hơn. Các nhà phân tích nhận định rằng "những gì 304 có thể làm được thì 304D cũng có thể làm được, và giá thành rẻ hơn nhiều". Chi phí hợp kim thấp hơn và tuổi thọ linh kiện dài hơn đồng nghĩa với tổng chi phí sở hữu thấp hơn.
An toàn thực phẩm/sức khỏe: QN1803 được chứng nhận sử dụng trong môi trường tiếp xúc thực phẩm. Thành phần đồng tinh khiết cao, được tăng cường, vượt qua các bài kiểm tra kháng khuẩn và di chuyển nghiêm ngặt (EU, JIS, LFGB), điều mà một số loại inox 304 không thể làm được. Điều này khiến sản phẩm đặc biệt hấp dẫn cho các ứng dụng nhà bếp, vệ sinh và nước đòi hỏi chứng nhận an toàn.
Tóm lạiThép không gỉ QN1803/304D cung cấp cho các kỹ sư và chuyên gia mua sắm một vật liệu hiệu suất cao, an toàn thực phẩm và tiết kiệm chi phí. Sự kết hợp của hợp kim nitơ cao, Cr/Cu cao, Ni trung bình mang lại độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn đạt hoặc vượt trội so với thép không gỉ 304, đồng thời tiết kiệm chi phí niken. Độ tin cậy đã được chứng minh của hợp kim này trong các bài kiểm tra tiêu chuẩn quốc tế (NSS 1000h, kháng khuẩn JIS, v.v.) và phạm vi ứng dụng rộng rãi khiến nó trở thành một lựa chọn thay thế chiến lược cho các sản phẩm thép không gỉ hiện đại.












